🧩 PHÁT TRIỂN DANH TÍNH Ở THANH THIẾU NIÊN (P1):  YẾU TỐ NÀO ẢNH HƯỞNG 

Quá trình hình thành bản sắc ở tuổi vị thành niên là một quá trình năng động, bao gồm việc liên tục khám phá, đánh giá và điều chỉnh các cam kết đó trong bối cảnh các mối quan hệ và trải nghiệm sống. Vì vậy, quá trình này kéo dài suốt đời, với bất kỳ sự thay đổi ở cá nhân hay bối cảnh nào cũng đều có thể mở ra khả năng định hình lại bản sắc (Luyckx, Goossens, & Soenens, 2006).

Vậy những yếu tố nào đang trực tiếp can thiệp vào cuộc “khủng hoảng danh tính ở tuổi dậy thì” này, và người lớn có thể làm gì để đồng hành cùng các bạn? Hãy cùng Mindcare giải mã nhé!

  • Đặc điểm Tính cách 

Trạng thái danh tính vừa là nguyên nhân, vừa là hệ quả của các nét tính cách đặc trưng:

  • 🤌Tư duy đóng khuôn: Các thanh thiếu niên cho rằng “tri thức hiện tại là tuyệt đối” thường ở trạng thái bản sắc “đóng khung” (identity foreclosure).
  • 🫸Tư duy phân tán – né tránh: Những người nghi ngờ rằng “họ không bao giờ cảm thấy chắc chắn về bất cứ điều gì nên lựa chọn theo đám đông” thường có bản sắc khuếch tán (identity diffused).
  • 👐Tư duy cởi mở: Những người tò mò, kiên trì đối mặt với trở ngại, trân trọng việc họ đang có thể lựa chọn một cách lý trí thường có nhiều khả năng ở trạng thái trì hoãn (identity moratorium) hay thành tựu (identity achievement) (Berzonsky et al., 2011; Schwartz et al., 2013).
  • Gia đình 

🏠Theo Crocetti et al. (2014) và Arseth et al. (2009), sự phát triển bản sắc được thúc đẩy khi gia đình đóng vai trò như một “căn cứ an toàn” (secure base), nơi thanh thiếu niên vừa cảm nhận được sự gắn bó và hỗ trợ từ cha mẹ, vừa có không gian để khám phá bản thân và xây dựng các cam kết cá nhân. Tùy thuộc vào cách tương tác của cha mẹ, kết quả định hình danh tính của con sẽ rẽ hướng:

  • Trạng thái Thành tựu (Achievement): Khi con có mối quan hệ gắn bó an toàn, thân mật với cha mẹ, đồng thời được tôn trọng quyền tự chủ, khuyến khích bày tỏ quan điểm và khám phá những lựa chọn của bản thân. Con có nhiều khả năng hình thành những cam kết rõ ràng về giá trị, mục tiêu và định hướng cuộc sống.
  • Trạng thái Đóng khung (Foreclosure): Khi con gắn bó chặt chẽ với cha mẹ nhưng lại thiếu cơ hội để phát triển tính độc lập, tự chủ và tách biệt một cách lành mạnh. Con dễ chấp nhận áp đặt hoặc lựa chọn của gia đình mà chưa qua khám phá.
  • Trạng thái Phân tán danh tính (Diffusion): Khi gắn bó với cha mẹ thiếu an toàn, mức độ hỗ trợ thấp, giao tiếp trong nhà thiếu cởi mở. Con sẽ gặp khó khăn lớn trong việc xác lập mục tiêu tương lai.
  • Bạn bè
  • Hoạt động ngoại khoá:

Theo Barber et al. (2005), việc ngồi một chỗ suy nghĩ có thể chỉ khiến hành trình tìm kiếm danh tính rơi vào vòng lặp luẩn quẩn (Ruminative Exploration).

💃Vì vậy, việc tương tác với các bạn đồng trang lứa khi tham gia các hoạt động ngoại khóa tự nguyện (như chơi thể thao, tham gia câu lạc bộ, hay đi tình nguyện) giúp người trẻ khám phá các vai trò bản thân có thể đảm nhận, hay các giá trị và sở thích của mình. Trong quá trình đó,  những suy nghĩ mơ hồ trong đầu được biến thành hành động thực tế, giúp họ tự tin “dán nhãn” bản thân (ví dụ: “mình là một vận động viên”, “mình là một người hoạt động xã hội”), bước đệm then chốt để tiến tới trạng thái “thành tựu danh tính” (Identity Achievement).

🤼Ngoài ra, nó cũng đưa các bạn vào nhóm có chuẩn mực tích cực (peer group norm sharing), bảo vệ các bạn khỏi các hành vi nguy cơ như bỏ học, chất kích thích.

  • Bạn thân:

🙆‍♀️Những người bạn thân thiết cũng có thể đóng vai trò là “căn cứ an toàn” giống như gia đình. Họ cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, và là hình mẫu cho sự phát triển bản sắc. 

Trong một nghiên cứu, những học sinh 15 tuổi có mối quan hệ bạn bè thân thiết, tin tưởng lẫn nhau, thường tích cực hơn trong việc tìm hiểu các mối quan hệ (Meeus, Oosterwegel, & Vollebergh, 2002). Họ suy nghĩ nghiêm túc về những giá trị mà họ coi trọng ở những người bạn thân và người bạn đời.

  • Văn hoá

🎎Văn hóa có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến một khía cạnh của “danh tính đã phát triển”, mà phương pháp tiếp cận dựa trên trạng thái danh tính của Marcia không thể bao hàm được, đó là xây dựng cảm giác về sự liên tục của (sense of self-continuity) bất chấp những thay đổi cá nhân đáng kể. 

🧭 Trong một nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã yêu cầu thanh thiếu niên người Canada bản địa (native) và người không phải bản địa (non-native) từ 12 đến 20 tuổi mô tả bản thân trong quá khứ và hiện tại, sau đó giải thích lý do tại sao họ coi mình là cùng một người liên tục (Lalonde & Chandler, 2005). Nghiên cứu đã cho thấy:

  • Thanh thiếu niên không phải bản địa (Chủ nghĩa cá nhân): Mô tả một bản chất cá nhân bền vững, một bản ngã cốt lõi không thay đổi bất chấp sự biến đổi theo thời gian.
  • Thanh thiếu niên bản địa (tương hỗ, cộng đồng): Nhấn mạnh cái tôi biến đổi theo vai trò và mối quan hệ mới. Họ thường xây dựng một câu chuyện mạch lạc, liên kết các giai đoạn cuộc đời thông qua việc giải thích họ đã thay đổi một cách ý nghĩa như thế nào. 
  • Áp lực xã hội đối với nhóm người thiểu số

🌈 Hành trình định vị bản sắc sẽ gập ghềnh hơn đối với thanh thiếu niên thuộc nhóm thiểu số về giới tính (LGBTQ+) hoặc sắc tộc. Mặc dù xã hội ngày càng cởi mở, những định kiến ngầm hay áp lực từ hệ thống dị tính (heteronormative) vẫn tạo ra rào cản lớn, đòi hỏi các bạn phải nỗ lực gấp nhiều lần để tích hợp xu hướng tính dục hay nguồn cội văn hóa vào bản dạng danh tính cá nhân một cách hài hòa (Pew Research Center, 2013).

❓Vậy cha mẹ, thầy cô và nhà trường có thể làm gì để đồng hành cùng các bạn vượt qua khủng hoảng danh tính một cách lành mạnh nhất?

📌 Cùng đón đọc Phần 2 PHÁT TRIỂN DANH TÍNH Ở THANH THIẾU NIÊN: 7 CHIẾN LƯỢC ĐỒNG HÀNH CÙNG CON tại đây!

Tài liệu tham khảo

Arseth, A. K., Kroger, J., Martinussen, M., & Marcia, J. E. (2009). Meta-analytic studies of identity status and the relational issues of attachment and intimacy. Identity, 9, 1–32

Barber, B. L., Stone, M. R., Hunt, J. E., & Eccles, J. S. (2005). Benefits of activity participation: The roles of identity affirmation and peer group norm sharing. In J. L. Mahoney, R. W. Larson, & J. S.

Crocetti, E., Meeus, W. H. J., Ritchie, R. A., Meca, A., & Schwartz, S. J. (2014). Adolescent identity: Is this the key to unraveling associations between family relationships and problem behaviors? In L. M. Scheier & W. B. Hansen (Eds.), Parenting and teen drug use: The most recent findings from research, prevention, and treatment (pp. 92–109). New York: Oxford University Press.

Lalonde, C. E., & Chandler, M. J. (2005). Culture, selves, and time: Theories of personal persistence in native and non-native youth. In C. Lightfoot, C. Lalonde, & M. Chandler (Eds.), Changing conceptions of psychological life (pp. 207–229). Mahwah, NJ: Erlbaum.

Luyckx, K., Goossens, L., & Soenens, B. (2006). A Developmental Contextual Perspective on Identity Construction in Emerging Adulthood: Change Dynamics in Commitment Formation and Commitment Evaluation. Developmental Psychology, 42(2), 366–380. https://doi.org/10.1037/0012-1649.42.2.366

Meeus, W., Oostrerwegel, A., & Vollebergh, W. (2002). Parental and peer attachment and identity development in adolescence. Journal of Adolescence (London, England.), 25(1), 93–106. https://doi.org/10.1006/jado.2001.0451

Pew Research Center. (2013). A Survey of LGBT Americans: Attitudes, Experiences, and Values in Changing Times.

—-

Thông tin liên hệ: 

MINDCARE VIỆT NAM

🌐Website: https://mindcare.vn/

☎ Hotline 1: 0866.13.5885 (dành cho khách hàng cá nhân)

☎ Hotline 2: 0877.16.33.66 (dành cho khách hàng tổ chức)

️⛳TP.Hà Nội: Số 22, Ngõ 99 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân

⛳TP.HCM: Số 73/4 Hoàng Văn Thụ, phường Cầu Kiệu

📩 Email: 

✔ psychologist@mindcare.vn (tuyển dụng, thực tập, trao đổi chuyên môn, liên hệ hợp tác…) 

✔ contact@mindcare.vn (Khách hàng cá nhân)

✔ eap@mindcare.vn (Khách hàng tổ chức)

👉Tham gia group của MindCare : https://www.facebook.com/groups/908586050050211

👉 Chương trình tham vấn tâm lý trả phí tuỳ theo điều kiện tài chính: MindCare’s Trainee Psychologist 

#tamlymindcare

#mindcare_viet_nam